cuốn tổ sâu

cuốn tổ sâu

Lá non có kiểu xếp cuốn tổ sâu.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành thực vật học):
    • Trạng thái cuộn tròn, xoắn ốc: "cuốn tổ sâu" mô tả kiểu sắp xếp hoặc cánh hoa cuộn chặt vào nhau, giống như tổ sâu hoặc ốc xoắn. Trong thực vật học, đây thuật ngữ chỉ dạng cuộn tròn (convoluté) của non hoặc bao hoa khi chúng còn nụ.
dụ sử dụng
  • ( non cuộn tròn như tổ sâu, xoắn ốc từ mép ngoài.)
  • (Các cánh hoa cuộn chặt giống như ốc xoắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kiểu cuốn tổ sâu": dạng cuộn xoắn đặc trưng trong hình thái thực vật.
    • Kiểu cuốn tổ sâu thường thấycác loài cây thuộc họ Cúc. (Dạng cuộn xoắn này phổ biến trong họ Asteraceae.)
  • "cuốn tổ sâu của ": sự sắp xếp non cuộn tròn.
    • Cuốn tổ sâu của giúp giảm mất nước khi cây còn nhỏ. (Dạng cuộn này bảo vệ khỏi khô héo.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuốn (động từ): hành động quấn, xoắn lại.
    • Chiếc cuốn tròn như ốc. ( quấn chặt lại.)
  • Tổ sâu (danh từ): nơicủa sâu, thường dạng cuộn tròn bằng hoặc .
    • Con sâu làm tổ bằng cách cuốn lại. (Sâu tạo tổ bằng cách quấn .)
  • Convoluté (từ mượn tiếng Pháp): dạng cuộn xoắn, đồng nghĩa với "cuốn tổ sâu".
Từ đồng nghĩa
  • Cuộn tròn: dạng xoắn ốc đơn giản.
  • Xoắn ốc: hình dạng cuộn theo đường xoắn.
  • Quấn chặt: trạng thái cuộn kín, không hở.
Thành ngữ liên quan
  • Cuốn tổ sâu như non: chỉ sự cuộn chặt, kín đáo.
    • Những chiếc mới mọc cuốn tổ sâu như non của cây dương xỉ. ( cuộn tròn, kín đáo như tổ sâu.)